Thiếu máu là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu. Trung bình có khoảng 24.8% người bị thiếu máu, 42% trẻ em dưới 5 tuổi và 41% phụ nữ mang thai mắc phải bệnh lý này.
Tại Việt Nam, tỷ lệ thiếu máu khá cao, chiếm khoảng 20 – 39,9% trong số các ca bệnh. Căn bệnh còn làm tăng nguy cơ tử vong ở những người mắc bệnh mãn tính.
Vậy thiếu máu là gì lại khiến cơ thể nhanh chóng suy nhược? Nguyên nhân, triệu chứng, mức độ hiểm nguy và cách chẩn đoán như thế nào? Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, các bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây nhé!
1. Thiếu máu là gì?
Thiếu máu hay còn gọi là anemia là tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc nồng độ hemoglobin (HGB) trong máu. Điều này dẫn đến sự giảm khả năng của máu mang oxy và các chất dinh dưỡng đến các cơ quan và mô trong cơ thể.

2. Nguyên nhân
Có 3 nhóm nguyên nhân chính gây thiếu máu:
1. Thiếu máu do mất máu
Đặc biệt thường gặp trong các trường hợp chảy máu kéo dài mà người bệnh có thể không nhận thấy, cụ thể:
– Các bệnh về đường tiêu hóa như trĩ, viêm dạ dày và ung thư.
– Kỳ kinh nguyệt, đặc biệt là nếu chảy quá nhiều máu.
– Thiếu máu do sản xuất tế bào hồng cầu giảm hoặc bị lỗi.
2. Khi người bệnh không cung cấp đủ các khoáng chất và vitamin, cơ thể sẽ không tạo đủ tế bào máu và sinh ra tình trạng thiếu máu.
Các bệnh liên quan đến nhóm nguyên nhân này bao gồm:
– Các vấn đề về tủy xương và tế bào gốc.
– Thiếu máu do thiếu sắt.
– Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
– Thiếu máu do thiếu vitamin.
3. Thiếu máu do sự phá hủy các tế bào máu hồng cầu
Khi các tế bào hồng cầu mỏng manh và có thể vỡ sớm hơn bình thường sẽ gây ra bệnh thiếu máu tán huyết. Những nguyên nhân dẫn đến bệnh lý sau đây:
– Bệnh lupus ban đỏ.
– Các bệnh truyền qua gen như thiếu máu hồng cầu hình liềm, thalassemia và xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (Thrombotic Thrombocytopenic Purpura).
– Lách to khiến các tế bào hồng cầu bị phá hủy quá sớm.
– Độc tố từ bệnh gan hoặc bệnh thận.
– Ghép mạch máu, van tim nhân tạo, khối u, bỏng nặng, tăng huyết áp nặng và rối loạn đông máu.

3. Dấu hiệu nhận biết
Thiếu máu từ mức độ nhẹ đến trung bình, thường có những biểu hiện sau ở người bệnh:
– Cảm thấy yếu, mệt mỏi hơn bình thường.
– Nhức đầu, hoa mắt, thường xuyên bị chóng mặt.
– Khó tập trung và dễ cáu gắt.
– Ăn mất ngon, chán ăn.
– Có cảm giác tê, ngứa ran, lạnh ở tay và chân.
– Nhịp tim đập nhanh bất thường.
Ở mức độ nặng, tình trạng thiếu máu trở nên nghiêm trọng hơn với các dấu hiệu như:
– Da xanh, niêm mạc mắt nhạt.
– Hoa mắt, choáng váng chóng mặt khi đứng dậy, cảm giác lảo đảo mất thăng bằng, đứng không vững.
– Khó thở khi hoạt động nhẹ hoặc thậm chí khi nghỉ ngơi.
– Loét miệng, lưỡi đau hoặc viêm.
– Chậm tăng cân và tăng chiều cao (đối với trẻ em).
– Chảy má.u kinh nguyệt tăng đối với phụ nữ.
– Tiểu đỏ, tiểu xá xị (với trường hợp bị thiếu máu hồng cầu hình liềm).
– Rối loạn tri giác, hôn mê.

4. Mức độ nguy hiểm
Bệnh lý gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, chẳng hạn:
– Hệ thống miễn dịch suy yếu và nhiễm trùng thường xuyên.
– Cơ tim phì đại hoặc suy tim.
– Chậm phát triển ở trẻ em dẫn đến tình trạng thiểu năng trí tuệ.
– Biến chứng khi mang thai như: trầm cảm sau sinh, làm tăng nguy cơ tình trạng sinh non, cân nặng khi sinh thấp, tăng nguy cơ t.ử vong ngay trước hoặc sau khi sinh.
– Suy nhược cơ thể.
– Trầm cảm.

5. Cách chuẩn đoán
Các bác sĩ Việt Hàn cho hay, việc phát hiện người bệnh bị thiếu máu thường dựa vào phương pháp xét nghiệm công thức máu. Hiện nay, phương pháp này là một trong những cách chẩn đoán nhanh và hiệu quả nhất.
1. Khái niệm xét nghiệm công thức máu:
Công thức máu toàn bộ (Complete blood count) hay còn gọi là huyết đồ, là xét nghiệm máu thường quy được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng thể và phát hiện các rối loạn, bao gồm nhiễm trùng, thiếu máu và bệnh bạch cầu.
2. Lợi ích của xét nghiệm công thức máu:
Xem xét sức khỏe tổng thể: xét nghiệm công thức máu là một phần của khám sức khỏe tổng quát và kiểm tra các tình trạng như thiếu máu hoặc bệnh bạch cầu.
Chẩn đoán tình trạng bệnh: giúp tìm ra nguyên nhân gây ra các triệu chứng như suy nhược, mệt mỏi, sốt, sưng, đau, bầm tím hoặc chảy máu.
Kiểm tra tình trạng bệnh: giúp theo dõi các tình trạng ảnh hưởng đến số lượng tế bào máu.
Theo dõi quá trình điều trị: nhằm theo dõi việc điều trị bằng các loại thuốc có ảnh hưởng đến số lượng tế bào máu hay không.
Việc chủ động kiểm tra sức khỏe qua xét nghiệm công thức máu là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến bệnh lý về máu.

